← ← Từ vựng A–Z

certify

US /ˈsɝtəˌfaɪ/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

chứng nhận, xác nhận

Ví dụ

An independent inspector will certify that the machines meet all safety standards.

Một thanh tra độc lập sẽ chứng nhận máy móc đạt mọi tiêu chuẩn an toàn.

Chuyển thể từ loại

Động từVerb
certify gốc certificate
Tính từAdj
certifiable certificatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • verifyxác minh, chứng thực
  • validatechứng nhận hợp lệ
  • endorsexác nhận, phê chuẩn

Collocations

  • Dễ doctor certifies medical sick leave
    bác sĩ ký giấy chứng nhận nghỉ ốm điều trị tại nhà
  • Trung certified public accountant audits accounts
    kế toán viên công chứng được cấp phép tiến hành kiểm toán sổ sách
  • Khó certify compliance with environmental standards
    chứng nhận sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn bảo vệ môi trường
  • Cực khó certify the veracity of witness depositions
    chứng thực tính chân thực xác đáng của các lời khai nhân chứng tại tòa
Báo lỗi