← ← Từ vựng A–Z

certificate

US /sɚˈtɪfɪkət/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Đào tạo & giáo dục

Nghĩa

chứng chỉ, giấy chứng nhận

Ví dụ

She received a certificate after completing the training course.

Cô ấy nhận được một chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa đào tạo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
certificate gốc certification
Động từVerb
certificate gốc certify
Tính từAdj
certifiable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • credentialchứng chỉ chuyên môn
  • diplomavăn bằng, chứng chỉ
  • licensegiấy phép, chứng chỉ hành nghề

Collocations

  • Dễ show birth certificate document copy
    xuất trình bản sao giấy tờ khai sinh theo yêu cầu
  • Trung issue a certificate of insurance coverage
    cấp phát giấy chứng nhận hiệu lực quyền lợi bảo hiểm bồi thường
  • Khó verified certificate of origin for customs
    chứng nhận xuất xứ hàng hóa hợp lệ phục vụ thông quan xuất nhập khẩu
  • Cực khó falsified certificate of authentic pedigree
    giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ giả mạo bị thanh tra phát hiện
  • Trung obtain a certificate
    nhận chứng chỉ hành nghề
Báo lỗi