← ← Từ vựng A–Z

ceremony

US /ˈsɛrəˌmoʊni/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

buổi lễ

Ví dụ

The awards ceremony will take place in the main hall at seven.

Lễ trao giải sẽ diễn ra tại hội trường chính lúc bảy giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ceremony gốc ceremonial ceremoniousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
ceremonial ceremonious
Trạng từAdv
ceremonially ceremoniously

Từ đồng nghĩa

  • ritualnghi lễ trang trọng
  • servicebuổi lễ phụng vụ
  • functionbuổi lễ chính thức

Collocations

  • Dễ attend school graduation diploma ceremony
    tham dự buổi lễ trao văn bằng tốt nghiệp của nhà trường
  • Trung organize groundbreaking ribbon-cutting ceremony
    tổ chức buổi lễ khởi công cắt băng khánh thành dự án công trình
  • Khó official presidential investiture ceremony protocol
    nghi thức lễ tấn phong nhậm chức tổng thống chính thức theo quy chuẩn
  • Cực khó stand on ceremony rigidly and coldly
    câu nệ hình thức lễ nghi một cách cứng nhắc lạnh lùng xa cách
Báo lỗi