center
US /ˈsɛntɚ/
Nghĩa
trung tâm
Ví dụ
The new shopping center will open near the central train station.
Trung tâm mua sắm mới sẽ mở gần ga tàu trung tâm.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- middleở giữa, điểm chính giữa
- corecốt lõi, trung tâm hạt nhân
- hubđầu mối, trung tâm trung chuyển
Collocations
- Dễ meet at downtown shopping centergặp nhau tại trung tâm mua sắm sầm uất ở khu phố chính
- Trung contact customer service call centergọi điện liên hệ với trung tâm dịch vụ giải đáp khách hàng
- Khó shifting center of gravity in negotiationssự dịch chuyển trọng tâm thế lực then chốt trong các cuộc đàm phán
- Cực khó front and center in public debatechiếm lĩnh vị trí trung tâm nổi bật nhất trong cuộc tranh luận công luận