cellphone
US /ˈsɛlfoʊn/
Nghĩa
điện thoại di động
Ví dụ
Please turn off your cellphone during the presentation.
Vui lòng tắt điện thoại di động trong suốt buổi thuyết trình.
Từ đồng nghĩa
- mobile phoneđiện thoại di động
- smartphoneđiện thoại thông minh
- mobilemáy điện thoại di động
Collocations
- Dễ charge personal cellphone overnightcắm sạc pin điện thoại di động cá nhân qua đêm
- Trung silence cellphone ringtones during meetingchuyển chuông điện thoại di động về chế độ im lặng trong cuộc họp
- Khó prohibit cellphone operation while drivingnghiêm cấm hành vi sử dụng điện thoại di động trong khi đang điều khiển xe
- Cực khó cellphone transmission tower triangulation trackingtruy vết định vị vị trí bằng phương pháp tam giác qua các cột sóng