← ← Từ vựng A–Z

cell

US /sɛl/

noun Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

tế bào; ô (bảng tính); pin

Ví dụ

Click on the cell in the spreadsheet where you want the total.

Nhấp vào ô trong bảng tính nơi bạn muốn hiển thị tổng số.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cell gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
cellular
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • compartmentngăn nhỏ, ô phân chia
  • batterypin năng lượng

Collocations

  • Dễ observe animal cell under microscope
    quan sát tế bào động vật chuyển động dưới kính hiển vi
  • Trung format numerical data in spreadsheet cell
    định dạng dữ liệu số liệu trong từng ô của bảng tính làm việc
  • Khó rechargeable lithium battery cell performance
    hiệu suất hoạt động của từng viên pin sạc lithium chuyên dụng
  • Cực khó activate a dormant sleeper cell network
    kích hoạt đánh thức một mạng lưới tổ chức ngầm nằm gai nếm mật
Báo lỗi