← ← Từ vựng A–Z

celebrate

US /ˈsɛləˌbreɪt/

verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

ăn mừng, kỷ niệm

Ví dụ

The company will celebrate its twentieth anniversary with a big party.

Công ty sẽ kỷ niệm hai mươi năm thành lập bằng một bữa tiệc lớn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
celebration celebrant celebrator
Động từVerb
celebrate gốc
Tính từAdj
celebratory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • commemoratekỷ niệm ngày lễ lớn
  • observecử hành, kỷ niệm
  • honorvinh danh, tôn vinh

Collocations

  • Dễ celebrate birthday with best friends
    ăn mừng sinh nhật vui vẻ cùng những người bạn thân
  • Trung celebrate company tenth anniversary milestone
    tổ chức kỷ niệm cột mốc mười năm ngày thành lập công ty
  • Khó celebrate cultural diversity across nations
    tôn vinh sự đa dạng văn hóa phong phú giữa các quốc gia
  • Cực khó celebrate modest triumphs with sober restraint
    đón nhận những thắng lợi khiêm tốn với thái độ điềm đạm chừng mực
Báo lỗi