← ← Từ vựng A–Z

category

US /ˈkætəˌɡɔri/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

loại, danh mục

Ví dụ

Please sort the products into the correct category before you upload them.

Vui lòng phân loại sản phẩm vào đúng danh mục trước khi tải lên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
category gốc categorization
Động từVerb
categorize
Tính từAdj
categoric categorial categorical
Trạng từAdv
categorically

Từ đồng nghĩa

  • classificationsự phân loại, phân hạng
  • classhạng loại, tầng lớp
  • groupnhóm loại phân chia

Collocations

  • Dễ choose item size category
    lựa chọn nhóm phân loại kích cỡ của món đồ
  • Trung fall into an exempt tax category
    thuộc vào diện phân loại được miễn trừ thuế nghĩa vụ
  • Khó granular expenditure category breakdown
    bảng bóc tách phân tích chi tiết từng hạng mục chi tiêu ngân sách
  • Cực khó issue a categorical denial of allegations
    đưa ra lời phủ nhận dứt khoát tuyệt đối không còn mảy may nghi vấn
Báo lỗi