← ← Từ vựng A–Z

catch

US /kætʃ/

verb Nền tảng · A2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

bắt, đón; kịp (xe)

Ví dụ

We need to leave early to catch the morning train.

Chúng ta cần đi sớm để kịp chuyến tàu buổi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
catch gốc catcher catchment
Động từVerb
catch gốc
Tính từAdj
catchy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • seizechộp lấy, tóm lấy
  • grabchộp lấy, bắt lấy
  • capturebắt giữ

Collocations

  • Dễ catch the morning commuter train
    bắt kịp chuyến tàu hỏa đi làm vào buổi sớm mai
  • Trung catch up on unread email backlog
    xử lý giải quyết cho kịp đống email công việc tồn đọng chưa đọc
  • Khó catch the fraudster red-handed in the act
    bắt quả tang kẻ lừa đảo ngay tại trận khi đang phạm pháp
  • Cực khó trapped in an agonizing catch-22 predicament
    mắc kẹt trong tình thế tiến thoái lưỡng nan nghịch lý vô phương thoát
Báo lỗi