case
US /keɪs/
Nghĩa
trường hợp; vụ việc; cái hộp
Ví dụ
In this case, we will need written approval from the director.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ cần sự chấp thuận bằng văn bản từ giám đốc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
case gốc
casing
Động từVerb
case gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- instancetrường hợp cụ thể
- circumstancehoàn cảnh, tình huống
- lawsuitvụ kiện tụng tòa án
Collocations
- Dễ pack clothes into suitcase travel casexếp quần áo gọn gàng vào va li hành lý du lịch
- Trung in case of fire emergencytrong trường hợp xảy ra sự cố hỏa hoạn khẩn cấp
- Khó build a compelling business casexây dựng bản luận chứng phương án kinh doanh đầy thuyết phục
- Cực khó worst-case scenario stress testthử nghiệm chịu tải giả định kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra