cart
US /kɑrt/
noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển Mô tả tranh (Part 1)
Nghĩa
xe đẩy; giỏ hàng
Ví dụ
She put two items in her shopping cart and went to checkout.
Cô ấy bỏ hai món vào giỏ hàng rồi đi thanh toán.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
cart gốc
carter
cartage
Động từVerb
cart gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- trolleyxe đẩy hàng siêu thị
- handcartxe kéo tay đẩy hàng
Collocations
- Dễ push supermarket shopping cartđẩy chiếc xe giỏ mua sắm trong siêu thị
- Trung add items to the online cartthêm các món hàng vào giỏ mua sắm trực tuyến
- Khó airport luggage cart return stationtrạm thu gom trả lại xe đẩy hành lý tại sân bay
- Cực khó put the cart before the horse foolishlycầm đèn chạy trước ô tô, đảo lộn trật tự trước sau một cách dại dột
- Dễ push a cartđẩy xe đẩy hàng trong siêu thị