← ← Từ vựng A–Z

carrier

US /ˈkæriər/UK /ˈkæriə/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

Hãng vận chuyển, công ty vận tải chuyên chở hàng hóa hoặc hành khách

Bao gồm các hãng hàng không (air carrier), đội xe tải hoặc hãng tàu biển.

Ví dụ

We partner with several reputable shipping carriers to guarantee swift international delivery.

Chúng tôi hợp tác với nhiều hãng vận chuyển uy tín để đảm bảo việc giao hàng quốc tế nhanh chóng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
carrier gốc carry
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • transporternhà vận tải
  • shipperchủ hãng tàu/giao hàng

Collocations

  • Dễ friendly postal mail carrier
    người nhân viên bưu tá đưa thư báo thân thiện
  • Trung reliable logistics cargo carrier
    hãng vận tải giao nhận hậu cần uy tín đáng tin cậy
  • Khó common carrier legal strict liability
    trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt của đơn vị vận tải công cộng
  • Cực khó deploy aircraft carrier strike group
    triển khai nhóm tác chiến tàu sân bay chiến lược răn đe

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈkæ/, nguyên âm /æ/ bẹt miệng mở rộng.

Dễ nhầm lẫn

courier /ˈkʊriər/

Courier là nhân viên chuyển phát nhanh thư từ/bưu phẩm nhỏ; carrier là doanh nghiệp/hãng chuyên chở hàng quy mô lớn.

Common carrier = hãng vận tải công cộng theo biểu giá công khai; mail carrier = nhân viên bưu tá giao thư.

Báo lỗi