carpet
US /ˈkɑrpət/
Nghĩa
tấm thảm trải sàn
Ví dụ
The cleaners will replace the old carpet in the hallway next week.
Nhân viên vệ sinh sẽ thay tấm thảm cũ ở hành lang vào tuần tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
carpet gốc
carpeting
Động từVerb
carpet gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rugtấm thảm trải sàn
- mattấm thảm chùi chân
Collocations
- Dễ clean the living room carpetgiặt sạch tấm thảm trải sàn phòng khách
- Trung replace worn office floor carpetthay mới thảm trải sàn đã sờn rách trong văn phòng
- Khó wall-to-wall fitted carpet installationthi công lắp đặt thảm trải kín sàn từ mép tường này sang mép kia
- Cực khó roll out the red carpet for gueststrải thảm đỏ đón tiếp long trọng, tiếp đãi nồng hậu tột bậc