careless
US /ˈkɛrləs/
adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung
Nghĩa
cẩu thả, bất cẩn
Ví dụ
A careless mistake in the invoice cost the company several hundred dollars.
Một lỗi bất cẩn trong hóa đơn đã khiến công ty mất vài trăm đô la.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
carelessness
Động từVerb
—
Tính từAdj
careless gốc
Trạng từAdv
carelessly
Từ đồng nghĩa
- recklessliều lĩnh, bất cẩn
- negligentsơ suất, thiếu cẩn thận
- inattentivelơ đễnh, thiếu chú ý
Collocations
- Dễ careless mistake in typingsai lầm do bất cẩn sơ suất khi đánh máy
- Trung careless driving warning ticketvé phạt cảnh cáo vì hành vi lái xe cẩu thả thiếu quan sát
- Khó financially careless spending habitsthói quen chi tiêu tài chính bất cẩn hoang phí
- Cực khó careless talk costs lives reminderlời nhắc nhở lời nói bất cẩn có thể phải trả giá bằng cả sinh mạng