capture
US /ˈkæptʃɚ/
verb, noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
nắm bắt, ghi lại, chiếm lấy
Ví dụ
The new camera can capture clear images even in low light.
Máy ảnh mới có thể ghi lại hình ảnh rõ nét ngay cả khi thiếu sáng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
capture gốc
capturer
Động từVerb
capture gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- seizechiếm đoạt, nắm lấy
- recordghi lại, thu lại
- catchbắt giữ lấy
Collocations
- Dễ capture beautiful photo landscapechụp lại được khung cảnh phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp
- Trung capture larger domestic market sharechiếm lĩnh thị phần nội địa rộng lớn hơn từ tay đối thủ
- Khó capture the public imagination worldwidethu hút và khơi dậy mạnh mẽ trí tưởng tượng của công chúng toàn cầu
- Cực khó capture elusive nuances of human sentimentthấu suốt và nắm bắt trọn vẹn những sắc thái tinh tế khó nắm bắt của tâm tư