captain
US /ˈkæptən/
Nghĩa
cơ trưởng, thuyền trưởng
Ví dụ
The captain announced that the plane would land in twenty minutes.
Cơ trưởng thông báo máy bay sẽ hạ cánh sau hai mươi phút.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
captain gốc
captainship
Động từVerb
captain gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- commanderchỉ huy trưởng
- skipperthuyền trưởng tàu nhỏ
- masterthuyền trưởng tàu lớn
Collocations
- Dễ ship captain on the bridgevị thuyền trưởng đứng chỉ huy trên buồng lái tàu thủy
- Trung team captain motivates playersđội trưởng thể thao động viên khích lệ tinh thần các đồng đội
- Khó distinguished captain of heavy industrynhà tài phiệt đại thụ đứng đầu ngành công nghiệp nặng đầy thế lực
- Cực khó remain captain of one's own destinygiữ vững vị thế người làm chủ tuyệt đối vận mệnh của chính cuộc đời mình