capacity
US /kəˈpæsəti/
noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng Du lịch & lưu trú Ăn uống
Nghĩa
Công suất hoạt động / Sức chứa (người, hàng hóa)
Hay gặp khi mô tả phòng hội nghị chứa bao nhiêu người hoặc nhà máy chạy hết công suất.
Ví dụ
The newly renovated auditorium has a maximum seating capacity of eight hundred people.
Khán phòng mới được cải tạo có sức chứa chỗ ngồi tối đa là tám trăm người.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
capacity gốc
capaciousness
Động từVerb
capacitate
Tính từAdj
capacious
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- volumedung tích
- maximum outputsản lượng tối đa
Collocations
- Dễ auditorium seating capacity limitgiới hạn sức chứa số chỗ ngồi của khán phòng lớn
- Trung factory running at maximum capacitynhà xưởng đang vận hành hết mức công suất thiết kế tối đa
- Khó legal capacity to enter into agreementsnăng lực hành vi pháp lý để xác lập và giao kết các văn bản hợp đồng
- Cực khó tax mental capacity beyond endurancevắt kiệt dung lượng chịu đựng của trí óc vượt quá sức chịu đựng
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈpæs-/. Âm đầu là schwa /kə-/, đuôi /-ti/ đọc dứt khoát.
Dễ nhầm lẫn
capability /ˌkeɪpəˈbɪləti/ — năng lực, khả năng làm việc
Capacity là sức chứa hoặc công suất máy móc; capability là năng lực hoặc trình độ làm việc của con người.
volume
Volume là thể tích đo lường không gian; capacity là ngưỡng giới hạn tối đa có thể tiếp nhận được.