← ← Từ vựng A–Z

candidate

US /ˈkændɪdət/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự Văn phòng

Nghĩa

Ứng viên sáng giá (đã được chọn vào danh sách phỏng vấn)

Chủ đề tuyển dụng và phỏng vấn việc làm.

Ví dụ

She is considered the most qualified candidate for the senior project manager vacancy.

Cô ấy được đánh giá là ứng viên đủ tiêu chuẩn nhất cho vị trí trưởng nhóm quản lý dự án còn trống.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
candidate gốc candidacy
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • applicantngười xin việc
  • nomineengười được đề cử

Collocations

  • Dễ job interview applicant candidate
    ứng viên tham gia buổi phỏng vấn xin việc làm
  • Trung shortlist qualified employment candidates
    lập danh sách rút gọn các ứng viên đủ tiêu chuẩn tuyển dụng
  • Khó leading candidate for chief executive
    ứng viên sáng giá hàng đầu được đề cử vào chức tổng giám đốc
  • Cực khó dark horse candidate emerges victorious
    ứng viên ngựa ô ẩn số bất ngờ trỗi dậy giành thắng lợi vang dội

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkæn/. Âm đuôi là schwa /-dət/ ngắn gọn, bật nhẹ âm /t/ cuối.

Dễ nhầm lẫn

candid /ˈkændɪd/ — thẳng thắn, bộc trực

Candidate là danh từ chỉ ứng viên; candid là tính từ mang nghĩa thành thật, bộc trực.

applicant

Applicant là người nộp đơn đăng ký ban đầu; candidate là người đã qua sàng lọc để vào vòng tuyển chọn chính thức.

Báo lỗi