← ← Từ vựng A–Z

cancer

US /ˈkænsɚ/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

bệnh ung thư

Ví dụ

Regular check-ups can help doctors find cancer at an early stage.

Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp bác sĩ phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cancer gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
cancerous
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • malignancykhối u ác tính
  • tumorkhối u

Collocations

  • Dễ sun protection to avoid skin cancer
    chống nắng bảo vệ làn da nhằm phòng ngừa ung thư da
  • Trung donate to medical cancer research
    quyên góp ủng hộ cho các quỹ nghiên cứu y khoa điều trị ung thư
  • Khó diagnose malignant lung cancer tumor
    chẩn đoán phát hiện khối u ung thư phổi ác tính
  • Cực khó eat away like a cancer from within
    gặm nhấm và hủy hoại dần từ bên trong tựa như một mầm mống ung thư hiểm ác
Báo lỗi