← ← Từ vựng A–Z

cancellation

US /ˌkænsəˈleɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

sự hủy bỏ

Ví dụ

There is no fee for cancellation made at least two days ahead.

Không mất phí nếu hủy trước ít nhất hai ngày.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
cancellation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
cancellate
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • annulmentsự hủy bỏ hiệu lực
  • revocationsự thu hồi, bãi bỏ
  • terminationsự chấm dứt sớm

Collocations

  • Dễ flight cancellation advisory
    thông báo khuyến cáo về việc hủy chuyến bay
  • Trung read booking cancellation policy
    đọc kỹ điều khoản và chính sách bãi hủy lịch đặt hẹn
  • Khó incur a late cancellation penalty fee
    bị áp mức phí phạt do báo hủy đơn vào thời điểm quá muộn
  • Cực khó invoke mutual contract cancellation clause
    viện dẫn điều khoản đồng thuận hủy bỏ chấm dứt hợp đồng hiệu lực
Báo lỗi