cancel
US /ˈkænsl/
verb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú Văn phòng Mua hàng & vận chuyển
Nghĩa
Hủy bỏ (cuộc hẹn, chuyến bay, đơn đặt hàng)
Xuất hiện khắp các đề thi khi có sự cố lịch trình hoặc hủy bỏ đơn mua hàng.
Ví dụ
The airline had to cancel all afternoon departures because of dense fog covering the runway.
Hãng hàng không đã phải hủy tất cả các chuyến bay khởi hành vào buổi chiều vì sương mù dày đặc bao phủ đường băng.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- call offbãi bỏ
- aborthủy ngang
Collocations
- Dễ cancel hotel room bookinghủy bỏ lịch đặt phòng khách sạn
- Trung cancel scheduled team meetinghủy bỏ cuộc họp nhóm đã được lên lịch từ trước
- Khó cancel out opposing trade effectstriệt tiêu và bù trừ hoàn toàn các tác động thương mại đối nghịch
- Cực khó cancel culture backlash onlinelàn sóng phản ứng trừng phạt dữ dội xuất phát từ văn hóa tẩy chay mạng
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkæn-/. Âm đuôi /-sl/ đọc liền mượt mà, không thêm 'ờ'.
Dễ nhầm lẫn
conceal /kənˈsiːl/ — che giấu, giấu giếm
Cancel là hủy bỏ kế hoạch; conceal mang nghĩa giấu giếm điều gì đó.
postpone
Postpone là dời cuộc hẹn sang ngày khác; cancel là hủy bỏ hoàn toàn sự kiện.