can
US /kæn/
Nghĩa
có thể (khả năng, sự cho phép)
Ví dụ
Employees can book the meeting room through the online calendar.
Nhân viên có thể đặt phòng họp thông qua lịch trực tuyến.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
can gốc
cannery
Động từVerb
can gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ can of cold soda drinklon nước ngọt ướp lạnh giải khát
- Trung open a tin can of soupdùng đồ khui mở hộp đồ ăn súp đóng hộp
- Khó kick the problem can down the roadtrì hoãn né tránh giải quyết vấn đề nan giải bằng cách đá quả bóng trách nhiệm
- Cực khó open a whole messy can of wormskhui ra một chuỗi những rắc rối bùng nhùng phức tạp không lường hết