campaign
US /kæmˈpeɪn/
Nghĩa
Chiến dịch (quảng cáo, tiếp thị, nâng cao nhận thức)
Từ trọng tâm trong mảng Marketing & Bán hàng (Part 1, 3, 5).
Ví dụ
The company plans to launch a nationwide advertising campaign for its new smartphone next month.
Công ty có kế hoạch triển khai một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc cho chiếc điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
campaign gốc
campaigner
Động từVerb
campaign gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- marketing driveđợt xúc tiến tiếp thị
- promotional effortnỗ lực quảng bá
Collocations
- Dễ launch new advertising campaigntung ra chiến dịch quảng cáo giới thiệu sản phẩm mới
- Trung organize annual charity fundraising campaigntổ chức chiến dịch thường niên gây quỹ quyên góp từ thiện
- Khó run aggressive negative smear campaigntriển khai chiến dịch bôi nhọ công kích tiêu cực nhắm vào đối thủ
- Cực khó spearhead grassroots advocacy campaigntiên phong khởi xướng chiến dịch vận động chính sách từ cấp cơ sở quần chúng
- Dễ launch a campaigntung ra chiến dịch quảng bá mới
Mẹo phát âm
Chữ cái 'g' là ÂM CÂM! Phát âm là /kæmˈpeɪn/, trọng âm rơi vào âm tiết hai với nguyên âm đôi /eɪ/.
Dễ nhầm lẫn
champion /ˈtʃæmpiən/ — nhà vô địch, quán quân
Campaign phát âm /kæmˈpeɪn/ là chiến dịch; champion phát âm /ˈtʃæmpiən/ là nhà vô địch.
promotion
Promotion là đợt giảm giá kích cầu ngắn hạn; campaign là chiến dịch truyền thông toàn diện có kế hoạch dài hơi.