camp
US /kæmp/
Nghĩa
trại, khu cắm trại
Ví dụ
The company organized a summer camp for the children of its employees.
Công ty đã tổ chức một trại hè cho con em của nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
camp gốc
camper
camping
Động từVerb
camp gốc
Tính từAdj
camp gốc
campy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- campsiteđịa điểm cắm trại
- encampmentkhu doanh trại
Collocations
- Dễ set up summer camp tentdựng lều bạt cắm trại trong kỳ nghỉ hè
- Trung base camp facilities for researcherskhu căn cứ dã chiến tiện ích dành cho đoàn nghiên cứu khảo sát
- Khó factional camp divide within committeesự chia rẽ sâu sắc thành hai phe phái đối địch trong ủy ban
- Cực khó pitch one's camp firmly in oppositionkhẳng định cắm chốt lập trường dứt khoát đứng về phía phe phản đối