← ← Từ vựng A–Z

caller

US /ˈkɔlɚ/

noun Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

người gọi điện thoại

Ví dụ

The receptionist asked the caller to leave a message.

Nhân viên lễ tân đề nghị người gọi để lại lời nhắn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
caller gốc call
Động từVerb
Tính từAdj
caller gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • phonerngười gọi điện thoại

Collocations

  • Dễ unknown phone caller ID
    danh tính người gọi điện thoại hiện lên không xác định
  • Trung put caller on hold politely
    lịch sự xin phép người gọi giữ máy chờ chuyển tiếp
  • Khó log frequent caller complaint details
    ghi chép nhật ký chi tiết các cuộc gọi phàn nàn thường xuyên
  • Cực khó trace malicious nuisance caller location
    truy vết xác định vị trí của kẻ cố tình gọi điện quấy rối nặc danh
Báo lỗi