calendar
US /ˈkæləndɚ/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
lịch
Ví dụ
I marked the deadline on my calendar so I won't forget.
Tôi đã đánh dấu hạn chót vào lịch để không quên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
calendar gốc
Động từVerb
calendar gốc
Tính từAdj
calendric
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- schedulelịch trình công việc
- timetablethời gian biểu
- agendalịch trình nghị sự
Collocations
- Dễ hang wall calendar in bedroomtreo cuốn lịch bloc treo tường trong phòng ngủ
- Trung schedule meeting on shared calendarlên lịch họp làm việc trên hệ thống lịch điện tử dùng chung
- Khó synchronize fiscal calendar with tax yearđồng bộ hóa niên độ tài khóa với năm tính thuế hiện hành
- Cực khó clear one's entire calendar for crisisxóa sạch mọi lịch trình để tập trung toàn lực xử lý khủng hoảng