← ← Từ vựng A–Z

calculation

US /ˌkælkjəˈleɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

phép tính, sự tính toán

Ví dụ

A small error in the calculation led to a wrong total in the report.

Một lỗi nhỏ trong phép tính đã dẫn đến tổng số sai trong báo cáo.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
calculation gốc calculator calculus
Động từVerb
Tính từAdj
calculable calculative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • computationphép tính toán số liệu
  • estimatesự ước tính số liệu
  • reckoningsự tính toán, tính sổ

Collocations

  • Dễ simple arithmetic calculation step
    bước tính toán số học căn bản
  • Trung payroll tax deduction calculation
    phép tính khấu trừ thuế thu nhập trên bảng lương cơ quan
  • Khó grave miscalculation of capital outlay
    sự tính toán sai lầm nghiêm trọng về chi phí vốn bỏ ra ban đầu
  • Cực khó cold cynical calculation behind the veto
    sự toan tính vị kỷ lạnh lùng đằng sau quyết định phủ quyết
Báo lỗi