← ← Từ vựng A–Z

buy

US /baɪ/

verb Nền tảng · A2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

mua

Ví dụ

Customers can buy tickets online or at the station counter.

Khách hàng có thể mua vé trực tuyến hoặc tại quầy ở nhà ga.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
buy gốc buyer buying
Động từVerb
buy gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • purchasemua hàng hóa
  • acquiremua lại, thâu tóm
  • procurethu mua, mua sắm

Collocations

  • Dễ buy snacks at store
    mua đồ ăn vặt tại cửa hàng tiện lợi
  • Trung buy components in wholesale quantity
    đặt mua linh kiện với số lượng sỉ chiết khấu cao
  • Khó buy out majority shares of the rival
    mua lại thâu tóm toàn bộ cổ phần chi phối của đối thủ
  • Cực khó buy a pig in a poke rashly
    mua mèo trong bị, nhắm mắt mua liều mà không hề kiểm tra kỹ
Báo lỗi