button
US /ˈbʌtən/
Nghĩa
nút bấm; cúc áo
Ví dụ
Press the green button to start the machine.
Nhấn nút màu xanh lá để khởi động máy.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
button gốc
Động từVerb
button gốc
Tính từAdj
buttony
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- switchcông tắc, nút bấm
- keyphím bấm
Collocations
- Dễ push the lift button to go upbấm nút thang máy để di chuyển lên tầng trên
- Trung click the submit button carefullynhấp chuột cẩn thận vào nút nộp hồ sơ trực tuyến
- Khó press the panic button during downturnhốt hoảng bấm nút báo động khẩn cấp khi thị trường suy thoái
- Cực khó right on the button with estimateschính xác tuyệt đối từng li từng tí với những con số ước lượng