bury
US /ˈbɛri/
Nghĩa
chôn, vùi lấp
Ví dụ
The old cables were buried underground several years ago.
Các dây cáp cũ đã được chôn dưới lòng đất từ vài năm trước.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
burial
Động từVerb
bury gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- interchôn cất, an táng
- entombchôn vùi trong mộ
- concealgiấu kín, vùi lấp
Collocations
- Dễ bury bones in the gardenchôn những mẩu xương xuống đất trong vườn
- Trung buried under mountain of paperworkngập ngụa chìm nghỉm dưới núi hồ sơ giấy tờ tồn đọng
- Khó bury ancient animosities permanentlychôn vùi vĩnh viễn những ân oán hiềm khích xa xưa
- Cực khó bury the hatchet and make peacebỏ qua thù hận cũ, bắt tay giảng hòa hữu hảo