← ← Từ vựng A–Z

burst

US /bɝst/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nổ tung, vỡ tung

Ví dụ

A water pipe burst in the basement during the night.

Một đường ống nước bị vỡ ở tầng hầm trong đêm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
burst gốc burster
Động từVerb
burst gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • explodephát nổ, bung vỡ
  • rupturevỡ nứt, đứt rách
  • splittách ra, nứt vỡ

Collocations

  • Dễ balloon burst with a pop
    quả bóng bay phát nổ tung với một tiếng bách
  • Trung burst pipe flooded the office floor
    đường ống vỡ làm tràn nước lênh láng khắp sàn văn phòng
  • Khó sudden burst of creative productivity
    sự bùng nổ năng suất sáng tạo bất ngờ và ấn tượng
  • Cực khó burst someone's bubble of conceit
    chọc thủng ảo tưởng khiến ai đó vỡ mộng và thức tỉnh cay đắng
Báo lỗi