← ← Từ vựng A–Z

bunch

US /bʌntʃ/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chùm, bó, nhóm

Ví dụ

He brought a bunch of flowers to the retirement party.

Anh ấy mang một bó hoa đến bữa tiệc về hưu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bunch gốc
Động từVerb
bunch gốc
Tính từAdj
bunchy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • clustercụm, chùm
  • bundlebó, gói đồ
  • groupnhóm, tốp

Collocations

  • Dễ buy a bunch of bananas
    mua một nải chuối chín thơm ngon
  • Trung thanks a bunch for the assistance
    cảm ơn bạn rất nhiều vì sự hỗ trợ nhiệt tình chu đáo
  • Khó stand out as the best of the bunch
    nổi bật hẳn lên như ứng viên xuất sắc nhất trong nhóm
  • Cực khó bunch together in fear during crisis
    co cụm túm tụm lại vì sợ hãi trong thời khắc khủng hoảng
Báo lỗi