← ← Từ vựng A–Z

bulletin

US /ˈbʊlɪtən/

noun Cốt lõi · B1 Văn phòng

Nghĩa

bản tin, thông báo

Ví dụ

The weekly bulletin lists all upcoming events and deadlines.

Bản tin hằng tuần liệt kê tất cả sự kiện và hạn chót sắp tới.

Từ đồng nghĩa

  • newsletterbản tin nội bộ
  • announcementthông báo, bố cáo
  • noticethông báo, yết thị

Collocations

  • Dễ read the school news bulletin
    đọc tờ bản tin thông báo của nhà trường
  • Trung post notices on the staff bulletin board
    dán các thông báo lên bảng tin nội bộ dành cho nhân viên
  • Khó advisory weather warning bulletin
    bản tin khuyến cáo cảnh báo biến động thời tiết nguy hiểm
  • Cực khó special bulletin interrupting the broadcast
    bản tin thời sự đặc biệt khẩn cấp cắt ngang sóng phát thanh
Báo lỗi