bulb
US /bʌlb/
Nghĩa
bóng đèn; củ (hoa)
Ví dụ
The maintenance team replaced the broken bulb in the hallway lamp.
Đội bảo trì đã thay bóng đèn hỏng ở đèn hành lang.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bulb gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
bulbar
bulbous
bulblike
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- lightbulbbóng đèn điện
- lampđèn chiếu sáng
Collocations
- Dễ replace light bulb quicklythay bóng đèn bị hỏng một cách nhanh chóng
- Trung install energy efficient LED bulbslắp đặt các bóng đèn LED tiết kiệm điện năng cho văn phòng
- Khó speculation in rare flower bulbscơn sốt đầu cơ mua bán các giống củ hoa quý hiếm
- Cực khó a light bulb goes off suddenlyý tưởng sáng chói bất ngờ bừng sáng như bóng đèn bật sáng