build
US /bɪld/
Nghĩa
xây dựng, xây
Ví dụ
The city plans to build a new library near the train station.
Thành phố dự định xây một thư viện mới gần nhà ga.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
build gốc
builder
building
Động từVerb
build gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- constructxây dựng, thi công
- erectdựng nên, dựng lên
- establishthiết lập, gây dựng
Collocations
- Dễ build a sand castle on beachxây một lâu đài bằng cát trên bờ biển
- Trung build productive business relationshipsxây dựng mối quan hệ làm ăn kinh doanh hiệu quả
- Khó build up strategic emergency reservestích lũy nguồn dự trữ chiến lược ứng phó tình huống khẩn cấp
- Cực khó build castles in the air unrealisticallymơ mộng hão huyền, xây lâu đài trên cát viển vông