bug
US /bʌɡ/
Nghĩa
lỗi phần mềm; con bọ
Ví dụ
The developers fixed a serious bug in the mobile app last night.
Các lập trình viên đã sửa một lỗi nghiêm trọng trong ứng dụng di động tối qua.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
bug gốc
bugginess
Động từVerb
bug gốc
Tính từAdj
buggy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- glitchtrục trặc kỹ thuật nhỏ
- defectkhiếm khuyết, lỗi
- flawsai sót, lỗi hệ thống
Collocations
- Dễ annoying mosquito bug bitevết muỗi hay con bọ cắn ngứa ngáy khó chịu
- Trung report a software code bugbáo cáo lỗi phát sinh trong mã nguồn phần mềm cho IT
- Khó plant a surveillance listening bugcài thiết bị bọ nghe lén giám sát giấu kín trong phòng
- Cực khó bitten by the entrepreneurial bug earlybị ngọn lửa đam mê thôi thúc dấn thân vào con đường khởi nghiệp từ sớm