budget
US /ˈbʌdʒɪt/
noun, verb Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách Kinh doanh chung
Nghĩa
Ngân sách (khoản tiền dự trù) / Lập kế hoạch chi tiêu
Từ trọng tâm trong mọi bối cảnh dự án, hội nghị, cắt giảm chi phí hoặc phân bổ tài chính công ty.
Ví dụ
We need to ensure that the marketing campaign stays strictly within budget.
Chúng ta cần đảm bảo rằng chiến dịch tiếp thị phải nằm nghiêm ngặt trong phạm vi ngân sách.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- financial plankế hoạch tài chính
Collocations
- Dễ stay within weekly budgetchi tiêu vừa vặn nằm trong ngân sách mỗi tuần
- Trung allocate departmental training budgetphân bổ ngân sách kinh phí đào tạo cho phòng ban
- Khó curb severe budget deficitskiềm chế sự thâm hụt cán cân ngân sách nghiêm trọng
- Cực khó run operations on a shoestring budgetvận hành bộ máy với nguồn kinh phí eo hẹp đến mức tối thiểu
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈbʌ/. Chú ý âm giữa là /dʒ/ (giống âm 'j'), đuôi âm /-ɪt/ dứt khoát, không đọc thành 'bút-ghét'.
Dễ nhầm lẫn
buffet /bəˈfeɪ/ — tiệc đứng, tiệc tự chọn
Budget kết thúc bằng âm /dʒɪt/ nghĩa là ngân sách; buffet phát âm /bəˈfeɪ/ chỉ hình thức ăn tiệc tự chọn.
fund
Budget là bảng dự toán thu chi đã được phê duyệt; fund là khoản tiền mặt thực tế đã có sẵn để chi trả.