brush
US /brʌʃ/
Nghĩa
cái bàn chải, cọ
Ví dụ
Use a soft brush to clean the dust from the keyboard.
Hãy dùng một chiếc bàn chải mềm để làm sạch bụi trên bàn phím.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
brush gốc
Động từVerb
brush gốc
Tính từAdj
brushy
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ brush teeth every morningđánh răng sạch sẽ mỗi buổi sáng thức dậy
- Trung brush up on conversation skillsôn luyện trau dồi lại kỹ năng giao tiếp công sở
- Khó brush aside critical remarks lightlygạt phăng phớt lờ những lời nhận xét phê phán nhẹ tênh
- Cực khó have a close brush with disastertrải qua một lần chạm trán thoát hiểm chết trong đường tơ kẽ tóc