browse
US /braʊz/
verb Nâng cao · C1 Mua hàng & vận chuyển Mô tả tranh (Part 1)
Nghĩa
xem lướt, duyệt qua
Ví dụ
Customers can browse our full catalog online before placing an order.
Khách hàng có thể xem lướt toàn bộ danh mục trực tuyến trước khi đặt hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
browse gốc
browser
Động từVerb
browse gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- skimđọc lướt qua
- scanxem lướt, quét nhanh
- glanceliếc nhìn, ngắm qua
Collocations
- Dễ browse news online freelylướt xem tin tức trên mạng một cách thoải mái
- Trung browse through the merchandise catalogxem lướt qua cuốn danh mục hàng hóa chào bán
- Khó browse confidential historical archivestra cứu đọc lướt qua các kho lưu trữ hồ sơ tài liệu mật
- Cực khó browse casually with no intent to buydạo xem hàng vu vơ ngắm nghía chứ không có ý định mua
- Trung browse the shelvesxem lướt qua các kệ sách, kệ hàng