← ← Từ vựng A–Z

brown

US /braʊn/

adjective, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

màu nâu

Ví dụ

She carried a brown leather bag containing her laptop.

Cô ấy xách một chiếc túi da màu nâu đựng laptop.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
brown gốc brownness
Động từVerb
brown gốc
Tính từAdj
brown gốc
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ wear brown leather boots
    đi đôi bốt da màu nâu sẫm
  • Trung seal documents in brown envelope
    niêm phong tài liệu công vụ trong phong bì giấy nâu
  • Khó retail demand for brown goods
    nhu cầu tiêu thụ bán lẻ các thiết bị điện tử gia dụng
  • Cực khó lost in a brown study pondering
    chìm sâu trong trạng thái suy tưởng trầm ngâm mơ màng
Báo lỗi