brother
US /ˈbrʌðɚ/
Nghĩa
anh trai, em trai
Ví dụ
My younger brother works as an engineer at a large electronics company.
Em trai tôi làm kỹ sư tại một công ty điện tử lớn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
brother gốc
brotherhood
Động từVerb
—
Tính từAdj
brotherly
Trạng từAdv
brotherly
Từ đồng nghĩa
- siblinganh chị em ruột
Collocations
- Dễ younger brother in schoolngười em trai đang đi học
- Trung join the fraternal brotherhoodgia nhập hội cựu sinh viên kết nghĩa hữu nghị
- Khó stand united as brothers in adversitysát cánh kề vai như những người anh em đồng cam cộng khổ
- Cực khó am I my brother's keeper defensivelytôi đâu có bổn phận phải gánh vác che chở thay cho kẻ khác