broker
US /ˈbroʊkɚ/
Nghĩa
môi giới
Ví dụ
A real estate broker showed us three apartments downtown.
Một nhà môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem ba căn hộ ở trung tâm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
broker gốc
brokerage
Động từVerb
broker gốc
Tính từAdj
broker gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- agentđại lý, người môi giới
- intermediaryngười trung gian môi giới
- dealerngười buôn bán môi giới
Collocations
- Dễ licensed real estate brokerngười môi giới bất động sản có chứng chỉ hành nghề
- Trung work with a customs brokerlàm việc với đại lý môi giới thủ tục hải quan
- Khó broker a compromise agreementlàm trung gian hòa giải đàm phán một thỏa thuận thỏa hiệp
- Cực khó act as power broker in the shadowsđóng vai trò kẻ giật dây quyền lực giấu mặt sau hậu trường