brochure
US /broʊˈʃʊr/UK /ˈbrəʊʃə/
Nghĩa
Tập tài liệu quảng cáo gấp nhiều trang (giới thiệu sản phẩm, tour du lịch)
Ấn phẩm tiếp thị in màu giới thiệu chi tiết sản phẩm, dịch vụ hoặc tour tham quan.
Ví dụ
You can pick up a promotional brochure at the front desk for detailed package pricing.
Bạn có thể lấy một tập tài liệu quảng cáo tại quầy lễ tân để xem chi tiết giá các gói dịch vụ.
Từ đồng nghĩa
- booklettập sách nhỏ
- pamphlettờ gấp tài liệu
- catalogdanh mục sản phẩm
Collocations
- Dễ take a colorful brochurecầm lấy cuốn tập gấp quảng cáo nhiều màu sắc
- Trung distribute product marketing brochuresphát tài liệu tờ gấp tiếp thị sản phẩm cho khách hàng
- Khó glossy corporate services brochuretập sách giới thiệu dịch vụ doanh nghiệp in trên giấy bóng bẩy
- Cực khó design lavishly embellished brochuresthiết kế các ấn phẩm quảng bá trau chuốt cầu kỳ hoa mỹ
Mẹo phát âm
Trong tiếng Mỹ nhấn âm hai /broʊˈʃʊr/, âm giữa là /ʃ/ tròn môi, đừng đọc thành âm 'ch'.
Dễ nhầm lẫn
pamphlet /ˈpæmflət/
Pamphlet là tập tài liệu mỏng thường dùng tuyên truyền quan điểm; brochure thường dày dặn in màu bóng bẩy để quảng cáo thương mại.
Travel brochure = cẩm nang du lịch quảng bá; product brochure = sách giới thiệu sản phẩm.