broadcast
US /ˈbrɔdˌkæst/
verb, noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
phát sóng; chương trình phát sóng
Ví dụ
The station will broadcast the final match live on Sunday evening.
Đài sẽ phát sóng trực tiếp trận chung kết vào tối Chủ nhật.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
broadcast gốc
broadcaster
Động từVerb
broadcast gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- transmittruyền tín hiệu, phát sóng
- airphát sóng truyền hình
Collocations
- Dễ watch live sports broadcastxem chương trình thể thao phát sóng trực tiếp
- Trung broadcast company announcement widelyphát thanh thông báo của công ty rộng rãi đến nhân sự
- Khó adhere to broadcast journalism ethicstuân thủ chuẩn mực đạo đức báo chí phát thanh truyền hình
- Cực khó broadcast personal grievances publiclyrêu rao vạch áo cho người xem lưng những ấm ức riêng tư