← ← Từ vựng A–Z

broad

US /brɔd/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

rộng, đa dạng

Ví dụ

The store offers a broad range of products at reasonable prices.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm đa dạng với giá hợp lý.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
broad gốc broadness
Động từVerb
—
Tính từAdj
broad gốc
Trạng từAdv
broadly

Từ đồng nghĩa

  • widerộng lớn, bao la
  • extensivesâu rộng, bao quát
  • comprehensivetoàn diện, rộng khắp

Collocations

  • Dễ broad street boulevard
    đại lộ đường phố rộng thênh thang
  • Trung broad selection of office supplies
    danh mục lựa chọn phong phú đa dạng các văn phòng phẩm
  • Khó forge broad consensus on policy
    tạo dựng sự đồng thuận rộng rãi về mặt chính sách phát triển
  • Cực khó commit daylight theft in broad view
    ngang nhiên trộm cắp giữa thanh thiên bạch nhật không kiêng nể
Báo lỗi