← ← Từ vựng A–Z

brilliant

US /ˈbrɪljənt/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

xuất sắc; rực rỡ

Ví dụ

She came up with a brilliant idea to reduce shipping costs.

Cô ấy nảy ra một ý tưởng xuất sắc để giảm chi phí vận chuyển.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
brilliance brilliancy
Động từVerb
—
Tính từAdj
brilliant gốc
Trạng từAdv
brilliantly

Từ đồng nghĩa

  • superbxuất sắc, tuyệt vời
  • exceptionalkiệt xuất, xuất sắc
  • radiantsáng rực rỡ

Collocations

  • Dễ brilliant painting colors
    màu sắc bức tranh rực rỡ tuyệt mỹ
  • Trung deliver a brilliant presentation
    trình bày một bài thuyết trình vô cùng xuất sắc
  • Khó brilliant military strategist mind
    bộ óc của một nhà chiến lược quân sự lỗi lạc mẫn tiệp
  • Cực khó stroke of brilliant deductive insight
    khoảnh khắc suy luận trực giác thiên tài lóe sáng bất ngờ
Báo lỗi