bright
US /braɪt/
adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
sáng, rực rỡ; thông minh
Ví dụ
The new office is bright and has large windows facing the park.
Văn phòng mới sáng sủa và có những ô cửa sổ lớn hướng ra công viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
brightness
Động từVerb
—
Tính từAdj
bright gốc
Trạng từAdv
bright gốc
brightly
Từ đồng nghĩa
- luminoussáng chói, rực rỡ
- intelligentthông minh, sáng dạ
- brilliantsáng dạ, rực rỡ
Collocations
- Dễ bright sunshine outsideánh nắng mặt trời chiếu sáng rực rỡ ngoài trời
- Trung promising bright future aheadtương lai tươi sáng và đầy triển vọng ở phía trước
- Khó look on the bright side of difficultiesnhìn nhận vào mặt tích cực lạc quan giữa muôn vàn trắc trở
- Cực khó not the brightest spark in the teamchẳng phải là người thông minh xuất chúng hay nhanh nhạy gì cho cam