briefly
US /ˈbrifli/
adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
ngắn gọn; trong chốc lát
Ví dụ
The director briefly explained the new safety rules to the staff.
Giám đốc giải thích ngắn gọn các quy tắc an toàn mới cho nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- conciselyngắn gọn, súc tích
- shortlytrong chốc lát, ngắn gọn
Collocations
- Dễ explain the rules brieflygiải thích các quy tắc một cách thật ngắn gọn
- Trung discuss the topic briefly in meetingthảo luận sơ qua chủ đề trong cuộc họp nội bộ
- Khó touch briefly upon fiscal constraintsđiểm qua thoáng chốc những hạn chế về mặt tài khóa
- Cực khó glimmer briefly before extinguishmentchập chờn lóe sáng le lói trong tích tắc rồi vụt tắt lịm hẳn