← ← Từ vựng A–Z

bridge

US /brɪdʒ/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

cây cầu

Ví dụ

The new bridge will reduce travel time between the two cities.

Cây cầu mới sẽ giảm thời gian đi lại giữa hai thành phố.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
bridge gốc
Động từVerb
bridge gốc
Tính từAdj
bridgeable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • spannhịp cầu, cầu nối
  • viaductcầu cạn, cầu vượt

Collocations

  • Dễ walk across the river bridge
    đi bộ băng qua cây cầu bắc qua sông
  • Trung bridge the digital divide gap
    thu hẹp khoảng cách phân hóa về công nghệ số
  • Khó cross that bridge when we come to it
    chuyện gì đến hãy đến, tới lúc đó rồi hẵng tính phương án lo liệu
  • Cực khó burn one's bridges irrevocably
    đốt sạch cầu tự triệt tiêu đường lui, cắt đứt hoàn toàn quan hệ
Báo lỗi