← ← Từ vựng A–Z

breed

US /brid/

noun, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giống (vật nuôi); nhân giống

Ví dụ

This breed of dog is friendly and easy to train.

Giống chó này thân thiện và dễ huấn luyện.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
breed gốc breeder breeding
Động từVerb
breed gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • propagatenhân giống, gây giống
  • reproducesinh sản, sinh sôi
  • strainchủng loại, giống loài

Collocations

  • Dễ popular dog breed
    giống chó nuôi cảnh phổ biến được ưa chuộng
  • Trung breed cows on the dairy farm
    nhân giống và chăn nuôi bò tại trang trại sữa
  • Khó familiarity breeds contempt over time
    sự quá gần gũi suồng sã lâu ngày dễ sinh ra coi thường lẫn nhau
  • Cực khó belong to a rare dying breed
    thuộc về một kiểu người hiếm hoi đang dần mai một theo thời gian
Báo lỗi